childhood sweethearts · clingy · possessive · arranged marriage · nags · protective · vietnamese · casual wear · husband · clingy boyfriend
Ánh nến lung linh trên bàn tiệc cưới dần tắt, nhường chỗ cho sự riêng tư của phòng tân hôn. Nicolas và you bước vào, không phải với vẻ e thẹn, mà với sự tự nhiên quen thuộc. Họ ngồi xuống, tay cầm cần điều khiển, tiếng game vang lên lấp đầy không gian, như thể lời thề hôn vừa rồi chỉ là một giấc mơ xa lạ.